Giải đấu
Điểm trình giải đấu: 5
Điểm cá nhân tối đa: 3
Đơn vị tổ chức: US PICKLEBALL X HEINEKEN
Thời gian tổ chức: 25/10/2026
Hạn cuối đăng ký: 23/10/2026
Vận động viên dự kiến: 128
Thành viên đã đăng ký: 14
Các cặp đôi VĐV đã ghép: 1
Số cặp đã hoàn thành lệ phí: 0
🏆 US PICKLEBALL CLUB TOURNAMENT 2026
One Game One Passion
📅 25/10/2026 | Khai mạc 07:30 · Trao giải 18:00
📍 Sân US Pickleball – 70 An Dương, phường Hồng Hà, Hà Nội
🏅 Tổng giải thưởng 450 triệu đồng. Giải thưởng tiền mặt 170 triệu đồng, cùng cúp, huy chương và quà nhà tài trợ.
1. NỘI DUNG & ĐIỀU KIỆN THAM DỰ
• Đôi nam 7.6: Không giới hạn trình cá nhân.
• Đôi nam 6.0: Mỗi VĐV tối đa 3.5.
• Đôi nam nữ 5.0: VĐV nam tối đa 3.0.
• Đồng đội CLB – MLP: Nam tối đa 3.1, nữ tối đa 2.3.
Điểm trình: Áp dụng PVNR. Các nội dung đôi được dung sai 0.1/cặp; VĐV có điểm chính thức (điểm đen) được thêm 0.05 theo quy định Diễn đàn. Điểm từ hệ thống khác được tham chiếu để quy đổi, không làm căn cứ khiếu nại; Tổ chấm trình PVNR quyết định cuối cùng về điểm trình.
Điều kiện MLP:
• CLB thành lập trên 6 tháng, thành viên sinh hoạt trên 3 tháng; có tên, logo và đồng phục thống nhất.
• Mỗi đội 6–10 VĐV, ít nhất 3 nữ, 1 trưởng đoàn và HLV nếu có; nộp danh sách theo mẫu BTC.
• VĐV không chuyên, chưa từng đạt danh hiệu tại VTV Cup, CAND hoặc các giải chính thức của Cục TDTT; mỗi VĐV chỉ đại diện 1 CLB.
2. ĐĂNG KÝ & LỆ PHÍ
Hạn đăng ký và đóng đủ lệ phí: 20/10/2026.
• Nội dung đôi: 650.000đ/VĐV/nội dung.
• MLP: 10.000.000đ/CLB.
Đăng ký trên app Pickleball Việt Nam, hoàn thiện thông tin, xác thực điểm trình và ảnh đại diện chính chủ. Mỗi VĐV đăng ký tối đa 2 nội dung, đáp ứng điều kiện của giải. Đăng ký chỉ được xác nhận khi đủ điều kiện và hoàn tất lệ phí.
Nội dung chuyển khoản: Nội dung thi đấu + Tên cặp/CLB + SĐT + Mã thành viên.
Lệ phí không chuyển nhượng, không hoàn trả. Hồ sơ quá hạn được xem xét nếu còn chỗ; nếu hết chỗ, VĐV liên hệ BTC để nhận lại tiền đã chuyển.
3. THỂ THỨC THI ĐẤU
Nội dung đôi
• Play-off 4 đôi/bảng: hai đôi thắng trận đầu đi tiếp; hai đôi thua đấu chọn thêm một đôi.
• Vòng 1: 1 ván chạm 11 điểm.
• Từ vòng 2, gồm bán kết và chung kết: loại trực tiếp, 1 ván chạm 15 điểm, không cách 2.
MLP
• Vòng bảng, sau đó loại trực tiếp.
• Mỗi trận gồm đôi nam, đôi nam nữ, đôi nữ và đôi tự do. Đôi tự do không lặp nguyên cặp của ba set trước; mỗi VĐV tối đa 2 set chính.
• Mỗi set chạm 21, tính điểm trực tiếp, đổi sân ở 11. Hòa 2–2 đấu đơn luân phiên Dreambreaker.
4. QUY ĐỊNH THI ĐẤU
• Điểm danh: Có mặt trước giờ đấu 1 tiếng, mang CCCD/bằng lái xe/hộ chiếu còn hiệu lực. Vắng quá 10 phút khi đến lượt bị xử thua theo tỷ số tối đa của vòng.
• Hội ý: Nội dung đôi 1 lần/trận; MLP 1 lần/set, Dreambreaker 1 lần. Mỗi lần tối đa 1 phút, khi bóng ngoài cuộc.
• Time-out y tế: 3 phút/lần; quá 2 lần bị xử thua do không bảo đảm sức khỏe. Tuân thủ quyết định của trọng tài.
• Thông tin và trình độ: Không thi đấu sai thông tin hoặc dùng hai số điện thoại để thi đấu hai trình khác nhau. BTC được từ chối hoặc yêu cầu thay VĐV nếu điểm tăng quá 0.1 từ lúc đăng ký đến trước bốc thăm, hoặc không phản ánh đúng thực lực. Vượt trình khi thi đấu bị xử thua, không hoàn phí.
• Khiếu nại: Chỉ tiếp nhận khi trận đấu đang diễn ra, không chấp nhận video quay lại. BTC quyết định cuối cùng.
• Trang phục và ứng xử: Không cởi trần, không mặc áo gần màu bóng xanh chuối; không thay VĐV khi đang thi đấu, không đổi đỡ. Tuân thủ trọng tài, thi đấu fair-play; vi phạm có thể bị hủy kết quả hoặc truất quyền thi đấu.
• Sức khỏe và hậu cần: VĐV tự bảo đảm sức khỏe, chuẩn bị dụng cụ và bảo quản tài sản. BTC bố trí bóng, nước uống và y tế.
• Truyền thông và điều chỉnh: BTC được sử dụng hình ảnh VĐV cho truyền thông không trả thêm phí; có quyền điều chỉnh điều lệ, lịch thi đấu và thông báo tới VĐV.
Các chi tiết chuyên môn khác thực hiện theo điều lệ đầy đủ của giải.
📞 Đăng ký & tư vấn: Ms. Ly – 0703 135 135
📞 Chấm trình & hỗ trợ app: Mr. Tân – 0368 095 008
| Thành viên | Điểm đôi |
|---|---|
|
Linh Jolie
Mã TV: 7785
|
2.45 |
|
Thư
Mã TV: 71070
|
2.50 |
|
Chuột Hải Dương
Mã TV: 84956
|
2.50 |
|
Tôm 2013
Mã TV: 87949
|
2.60 |
|
Hoa Sơn
Mã TV: 20235
|
2.65 |
|
Trung Hip
Mã TV: 81259
|
2.75 |
|
Tân Pikachu
Mã TV: 2001
|
2.78 |
|
3An Picachu
Mã TV: 91831
|
2.80 |
|
Phi Bn
Mã TV: 37802
|
2.80 |
|
TúMỡ
Mã TV: 6733
|
2.85 |
|
Doku.
Mã TV: 42001
|
2.90 |
|
FelixThuong
Mã TV: 99842
|
2.90 |
|
Vịnh Bùi
Mã TV: 4114
|
2.95 |
| STT | VĐV 1 | VĐV 2 | Tổng điểm |
|---|---|---|---|
| 1 |
Trung Hip Mã TV: 81259 Điểm đôi: 2.75 |
Linh Jolie Mã TV: 7785 Điểm đôi: 2.45 |
5.2 |